🗺️ Đề cương & Mục tiêu Học tập (Syllabus Checklist)
Bản đồ chỉ đường cho kỳ thi CPRE Foundation Level
Trang này dựa trên CPRE Syllabus v3.3.0 chính thức của IREB. Nó liệt kê toàn bộ các Mục tiêu Giáo dục (Educational Objectives - EO) mà bạn sẽ bị kiểm tra trong bài thi. Hãy dùng trang này như một bảng theo dõi tiến độ ôn tập của bạn.
🧠 Các cấp độ nhận thức (Cognitive Levels)
Trong kỳ thi, mỗi mục tiêu được đánh giá ở một cấp độ khó khác nhau. Việc nắm rõ cấp độ này giúp bạn biết nên học "lướt" hay học "sâu":
Phân loại cấp độ (L1 - L2 - L3)
- 🟢 L1: Know (Biết / Nhớ): Yêu cầu ghi nhớ hoặc trích xuất lại các tài liệu đã học (Mô tả, liệt kê, nhận biết, gọi tên).
- 🟡 L2: Understand (Hiểu): Nắm bắt/xây dựng ý nghĩa từ tài liệu hoặc tình huống (Giải thích, diễn giải, tóm tắt, so sánh, phân loại).
- 🔴 L3: Apply (Áp dụng): Áp dụng kiến thức và kỹ năng vào các tình huống thực tế (Đặc tả, viết, thiết kế, triển khai).
(Lưu ý: Mọi thuật ngữ cơ bản trong Glossary đều được mặc định kiểm tra ở mức L1 dù không ghi rõ trong EO).
✅ CHECKLIST TIẾN ĐỘ ÔN TẬP
Đánh dấu [x] vào các ô trống khi bạn đã học và hiểu rõ mục tiêu đó.
Chương 1: Giới thiệu và Tổng quan về RE (Mức L2)
Thời lượng khuyến nghị: 1 giờ | 🔗 Học Chương 1
- EO 1.1.1 (L1) Ghi nhớ các thuật ngữ cơ bản.
- EO 1.1.2 (L2) Hiểu các loại yêu cầu khác nhau (Chức năng, Chất lượng, Ràng buộc).
- EO 1.2.1 (L2) Giải thích giá trị của Kỹ nghệ Yêu cầu (RE).
- EO 1.2.2 (L1) Liệt kê các triệu chứng của việc làm RE không đầy đủ/thỏa đáng.
- EO 1.3.1 (L1) Biết nơi RE có thể được áp dụng và nơi các yêu cầu xuất hiện.
- EO 1.4.1 (L1) Biết các nhiệm vụ chính của RE và biết rằng quy trình RE phải được tùy chỉnh để thực hiện chúng.
- EO 1.5.1 (L1) Mô tả đặc điểm vai trò và các nhiệm vụ của một Kỹ sư Yêu cầu.
- EO 1.6.1 (L1) Ghi nhớ những gì một Kỹ sư Yêu cầu cần phải học.
Chương 2: Các Nguyên tắc Cơ bản của RE (Mức L2)
Thời lượng khuyến nghị: 1 giờ 30 phút | 🔗 Học Chương 2
- EO 2.1.1 (L1) Liệt kê 9 nguyên tắc của RE.
- EO 2.2.1 (L1) Ghi nhớ các thuật ngữ liên quan đến các nguyên tắc.
- EO 2.2.2 (L2) Giải thích các nguyên tắc và lý do tại sao chúng lại quan trọng.
Chương 3: Sản phẩm Công việc & Thực hành Tài liệu hóa (Mức L3)
Thời lượng khuyến nghị: 7 giờ | 🔗 Học Chương 3
- EO 3.1.1 (L1) Biết các đặc điểm của sản phẩm công việc RE và liệt kê các loại sản phẩm công việc thường dùng.
- EO 3.1.2 (L1) Biết công dụng của từng sản phẩm công việc và vòng đời của chúng.
- EO 3.1.3 (L2) Giải thích các mức độ trừu tượng khác nhau của yêu cầu, bao gồm cách chọn mức trừu tượng và mức độ chi tiết phù hợp.
- EO 3.1.4 (L1) Biết các khía cạnh (aspects) cần xem xét trong sản phẩm công việc và mối quan hệ giữa chúng.
- EO 3.1.5 (L1) Gọi tên các hướng dẫn tài liệu hóa chung.
- EO 3.1.6 (L1) Mô tả lý do tại sao cần lập kế hoạch cho các sản phẩm công việc sẽ sử dụng.
- EO 3.2.1 (L1) Biết các SP công việc dựa trên ngôn ngữ tự nhiên, ưu và nhược điểm của chúng.
- EO 3.2.2 (L2) Giải thích các quy tắc để viết các yêu cầu tốt bằng ngôn ngữ tự nhiên (tránh các cạm bẫy).
- EO 3.3.1 (L1) Biết các danh mục SP công việc dựa trên biểu mẫu (template) cùng ưu/nhược điểm.
- EO 3.3.2 (L3) Đặc tả một yêu cầu đơn lẻ và một User Story bằng mẫu câu lệnh (phrase template).
- EO 3.3.3 (L3) Đặc tả một Use Case bằng mẫu biểu (form template).
- EO 3.4.1 (L2) Hiểu vai trò, mục đích và việc sử dụng các mô hình trong RE.
- EO 3.4.2 (L2) Hiểu các ưu điểm và hạn chế của việc mô hình hóa.
- EO 3.4.3 (L1) Biết các thuật ngữ: model, modeling language, activity model, activity diagram, class model...
- EO 3.4.4 (L2) Hiểu cách chọn một loại mô hình phù hợp để đặc tả yêu cầu trong một tình huống cụ thể.
- EO 3.4.5 (L2) Hiểu và diễn giải được các mô hình đơn giản (viết bằng UML) của: context models, use case diagrams, class models, activity models, statecharts.
- EO 3.4.6 (L3) Đặc tả một mô hình đơn giản về dữ liệu hệ thống hoặc các đối tượng trong miền bằng Biểu đồ Lớp (Class diagram) UML.
- EO 3.4.7 (L3) Đặc tả một chức năng hệ thống đơn giản hoặc quy trình nghiệp vụ bằng Biểu đồ Hoạt động (Activity diagram) UML.
- EO 3.5.1 (L2) Giải thích mục đích của bảng thuật ngữ (glossaries) và cách tạo ra nó.
- EO 3.6.1 (L1) Biết các tài liệu đặc tả yêu cầu thường được sử dụng.
- EO 3.6.2 (L2) Giải thích cấu trúc tài liệu nào phục vụ mục đích gì và các tiêu chí để cấu trúc tài liệu.
- EO 3.7.1 (L1) Biết các loại nguyên mẫu (prototypes) khác nhau và công dụng của chúng.
- EO 3.8.1 (L1) Biết các tiêu chí chất lượng cho các yêu cầu đơn lẻ.
- EO 3.8.2 (L1) Biết các tiêu chí chất lượng cho các sản phẩm công việc (chứa nhiều yêu cầu).
Chương 4: Các Thực hành Xây dựng Yêu cầu (Mức L3)
Thời lượng khuyến nghị: 4 giờ 30 phút | 🔗 Học Chương 4
- EO 4.1.1 (L3) Xác định các ranh giới của hệ thống để tập trung vào các yêu cầu có liên quan.
- EO 4.1.2 (L1) Ghi nhớ các nguồn yêu cầu (Sources) có liên quan cho hệ thống cần tạo.
- EO 4.1.3 (L3) Nhận diện các bên liên quan (Stakeholders) và viết danh sách các bên liên quan.
- EO 4.1.4 (L2) Hiểu những lợi ích của việc quản lý bên liên quan.
- EO 4.2.1 (L2) Hiểu cách Mô hình Kano có thể giúp khơi gợi đúng các yêu cầu.
- EO 4.2.2 (L2) Hiểu sự khác biệt giữa các kỹ thuật thu thập (gathering techniques) và các kỹ thuật thiết kế/tạo ý tưởng (idea-generating techniques).
- EO 4.2.3 (L2) Hiểu cách chọn một kỹ thuật khơi gợi (elicitation) phù hợp cho một tình huống cụ thể.
- EO 4.3.1 (L1) Ghi nhớ các loại xung đột khác nhau.
- EO 4.3.2 (L2) Hiểu những hoạt động nào là cần thiết để giải quyết xung đột.
- EO 4.3.3 (L2) Hiểu cách áp dụng các kỹ thuật giải quyết xung đột phù hợp.
- EO 4.4.1 (L2) Hiểu lý do tại sao các tài liệu yêu cầu cần được thẩm định (validation).
- EO 4.4.2 (L1) Ghi nhớ 4 khía cạnh quan trọng đối với việc thẩm định yêu cầu.
- EO 4.4.3 (L2) Hiểu cách áp dụng các kỹ thuật phù hợp cho việc thẩm định yêu cầu (Review, Walkthrough, Inspection...).
Chương 5: Cấu trúc Quy trình và Làm việc (Mức L3)
Thời lượng khuyến nghị: 1 giờ 15 phút | 🔗 Học Chương 5
- EO 5.1.1 (L1) Biết các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến một quy trình RE.
- EO 5.1.2 (L2) Hiểu cách thức và lý do tại sao các yếu tố này lại có tính ảnh hưởng.
- EO 5.2.1 (L2) Hiểu các khía cạnh (facets) cần xem xét để cấu hình một quy trình RE (Linear vs Iterative, Prescriptive vs Explorative, Customer-Specific vs Market-Oriented).
- EO 5.3.1 (L1) Biết các cấu hình quy trình RE điển hình.
- EO 5.3.2 (L2) Hiểu các bước để cấu hình một quy trình RE.
- EO 5.3.3 (L3) Đối với các hệ thống và bối cảnh phát triển đơn giản, chọn và áp dụng một cấu hình quy trình RE thích hợp.
Chương 6: Các Thực hành Quản lý đối với Yêu cầu (Mức L2)
Thời lượng khuyến nghị: 2 giờ | 🔗 Học Chương 6
- EO 6.1.1 (L1) Biết Quản lý yêu cầu (Requirements management) là gì và tại sao lại cần thiết.
- EO 6.2.1 (L2) Giải thích lý do tại sao các sản phẩm công việc RE cần mô hình vòng đời/trạng thái.
- EO 6.3.1 (L2) Giải thích khái niệm kiểm soát phiên bản (versioning) sẽ như thế nào trong một tình huống dự án cụ thể.
- EO 6.4.1 (L1) Biết công dụng của các Cấu hình (Configurations) và Đường cơ sở (Baselines).
- EO 6.5.1 (L1) Biết mục đích của các thuộc tính (attributes) cho các yêu cầu.
- EO 6.5.2 (L2) Giải thích một bộ thuộc tính phù hợp cho các yêu cầu sẽ như thế nào trong một tình huống cụ thể.
- EO 6.5.3 (L2) Giải thích mục đích của các góc nhìn (views) và gọi tên các góc nhìn khác nhau đối với yêu cầu.
- EO 6.6.1 (L1) Gọi tên các lý do cần khả năng truy xuất nguồn gốc (Traceability).
- EO 6.6.2 (L1) Tóm tắt sự khác biệt giữa khả năng truy xuất ngầm định (implicit) và tường minh (explicit).
- EO 6.6.3 (L1) Biết cách tài liệu hóa khả năng truy xuất tường minh.
- EO 6.7.1 (L1) Biết cách xử lý các thay đổi trong cách tiếp cận tuyến tính (plan-driven) và linh hoạt (agile).
- EO 6.8.1 (L1) Biết lý do cần ưu tiên hóa (prioritization) và biết các tiêu chí đánh giá có ý nghĩa.
- EO 6.8.2 (L1) Gọi tên các bước để ưu tiên hóa các yêu cầu.
- EO 6.8.3 (L1) Gọi tên các danh mục kỹ thuật ưu tiên hóa khác nhau (Ad-hoc và Phân tích).
Chương 7: Hỗ trợ của Công cụ (Mức L2)
Thời lượng khuyến nghị: 30 phút | 🔗 Học Chương 7
- EO 7.1.1 (L1) Biết các loại công cụ RE khác nhau.
- EO 7.2.1 (L2) Giải thích những điều cần cân nhắc khi đưa công cụ RE vào sử dụng trong một tổ chức.